Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

株式 (かぶしき) — cổ phiếu, cổ phần

株かぶ式しき cổ phiếu
Tần suất #1048 Lớp 6 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

kabushiki

かぶしき
Pitch かぶしき[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 株式

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cổ phiếu
  • cổ phần

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 会社(かいしゃ)に お金(かね)を だした しるしと して もつ もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.