様式 (ようしき) — kiểu cách, hình thức, dạng thức

ようしき kiểu cách
Tần suất #3686 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

youshiki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kiểu cách
  • hình thức
  • dạng thức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.