諮問 (しもん) — sự tham vấn, tư vấn, tư vấn ý kiến
諮問
sự tham vấn
Tần suất #4560
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
suru verb
transitive
shimon
しもん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しもん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 諮問
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự tham vấn
- tư vấn
- tư vấn ý kiến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
諮問する しもんする |
諮問します しもんします |
| Present negative |
諮問しない しもんしない |
諮問しません しもんしません |
| Past |
諮問した しもんした |
諮問しました しもんしました |
| Past negative |
諮問しなかった しもんしなかった |
諮問しませんでした しもんしませんでした |
| Te-form |
諮問して しもんして |
諮問しまして しもんしまして |
| Potential |
諮問できる しもんできる |
諮問できます しもんできます |
| Potential negative |
諮問できない しもんできない |
諮問できません しもんできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.