諮問 (しもん) — sự tham vấn, tư vấn, tư vấn ý kiến

もん sự tham vấn
Tần suất #4560 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

shimon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tham vấn
  • tư vấn
  • tư vấn ý kiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.