問題 (もんだい) — vấn đề, câu hỏi
mondai
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 問題
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vấn đề
- câu hỏi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- テストなどで 答えを きかれる こと。
- こまって いて、なおさないと いけない こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
トヨタの大切な考えには、必要な物を必要な時に作ることと、問題を見つけたら止めて直すことがあります。
Toyota no taisetsu na kangae ni wa, hitsuyou na mono o hitsuyou na toki ni tsukuru koto to, mondai o mitsuketara tomete naosu koto ga arimasu.
Toyota's key ideas include making what is needed at the right time, and stopping to fix any problems found.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (13) Show less
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Cùng thẻ — abstract
Kanji
Từ
- 結果 kết quả adverb noun intransitive suru verb
- 意見 ý kiến noun intransitive suru verb transitive
- 計画 kế hoạch noun suru verb transitive
- 変化 thay đổi noun intransitive suru verb
- 成功 thành công noun intransitive suru verb
- 解決 giải quyết noun intransitive suru verb transitive
- 失敗 thất bại noun intransitive suru verb transitive
- 方法 phương pháp noun
- 理由 lý do noun