問う (とう) — hỏi, chất vấn
問う
hỏi
Tần suất #1111
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-u, special)
transitive
tou
とう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 問う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hỏi
- chất vấn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- わからない ことを 人に きく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
問う とう |
問います といます |
| Present negative |
問わない とわない |
問いません といません |
| Past |
問うた とうた |
問いました といました |
| Past negative |
問わなかった とわなかった |
問いませんでした といませんでした |
| Te-form |
問うて とうて |
問いまして といまして |
| Potential |
問える とえる |
問えます とえます |
| Potential negative |
問えない とえない |
問えません とえません |