Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

問う (とう) — hỏi, chất vấn

問とう hỏi
Tần suất #1111 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-u, special) transitive

tou

とう
Pitch とう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 問う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hỏi
  • chất vấn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. わからない ことを 人(ひと)に きく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

問う

とう

問います

といます

Present negative

問わない

とわない

問いません

といません

Past

問うた

とうた

問いました

といました

Past negative

問わなかった

とわなかった

問いませんでした

といませんでした

Te-form

問うて

とうて

問いまして

といまして

Potential

問える

とえる

問えます

とえます

Potential negative

問えない

とえない

問えません

とえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.