塩水 (しおみず) — salt water, brine
塩水
salt water
Ghi nhớ 塩水
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- salt water
- brine