Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

資する (しする) — góp phần, đóng góp, hữu ích cho

資しする góp phần
Tần suất #8025 Lớp 5 3 ký tự intransitive suru verb (special)

shisuru

しする
Pitch しする[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 資する

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • góp phần
  • đóng góp
  • hữu ích cho

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

資する

しする

資します

しします

Present negative

資さない

しさない

資しません

ししません

Past

資した

しした

資しました

ししました

Past negative

資さなかった

しさなかった

資しませんでした

ししませんでした

Te-form

資して

しして

資しまして

ししまして

Potential

資しえる

ししえる

資しえます

ししえます

Potential negative

資しえない

ししえない

資しえません

ししえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.