資する (しする) — góp phần, đóng góp, hữu ích cho
資する
góp phần
Tần suất #8025
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
intransitive
suru verb (special)
shisuru
しする
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しする[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 資する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- góp phần
- đóng góp
- hữu ích cho
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
資する しする |
資します しします |
| Present negative |
資さない しさない |
資しません ししません |
| Past |
資した しした |
資しました ししました |
| Past negative |
資さなかった しさなかった |
資しませんでした ししませんでした |
| Te-form |
資して しして |
資しまして ししまして |
| Potential |
資しえる ししえる |
資しえます ししえます |
| Potential negative |
資しえない ししえない |
資しえません ししえません |