Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

従える (したがえる) — to be accompanied by, to be attended by, to take along (someone)

従したがえる to be accompanied by
Lớp 6 3 ký tự ichidan verb transitive

shitagaeru

したがえる
Post

Ghi nhớ 従える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be accompanied by
  • to be attended by
  • to take along (someone)
  • to conquer
  • to subjugate
  • to subdue

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

従える

したがえる

従えます

したがえます

Present negative

従えない

したがえない

従えません

したがえません

Past

従えた

したがえた

従えました

したがえました

Past negative

従えなかった

したがえなかった

従えませんでした

したがえませんでした

Te-form

従えて

したがえて

従えまして

したがえまして

Potential

従えられる

したがえられる

従えられます

したがえられます

Potential negative

従えられない

したがえられない

従えられません

したがえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.