従える (したがえる) — to be accompanied by, to be attended by, to take along (someone)
従える
to be accompanied by
Ghi nhớ 従える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be accompanied by
- to be attended by
- to take along (someone)
- to conquer
- to subjugate
- to subdue
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
従える したがえる |
従えます したがえます |
| Present negative |
従えない したがえない |
従えません したがえません |
| Past |
従えた したがえた |
従えました したがえました |
| Past negative |
従えなかった したがえなかった |
従えませんでした したがえませんでした |
| Te-form |
従えて したがえて |
従えまして したがえまして |
| Potential |
従えられる したがえられる |
従えられます したがえられます |
| Potential negative |
従えられない したがえられない |
従えられません したがえられません |