Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

従軍 (じゅうぐん) — tòng quân, nhập ngũ

従じゅう軍ぐん tòng quân
Tần suất #8244 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

juugun

じゅうぐん
Pitch じゅうぐん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 従軍

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tòng quân
  • nhập ngũ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

従軍する

じゅうぐんする

従軍します

じゅうぐんします

Present negative

従軍しない

じゅうぐんしない

従軍しません

じゅうぐんしません

Past

従軍した

じゅうぐんした

従軍しました

じゅうぐんしました

Past negative

従軍しなかった

じゅうぐんしなかった

従軍しませんでした

じゅうぐんしませんでした

Te-form

従軍して

じゅうぐんして

従軍しまして

じゅうぐんしまして

Potential

従軍できる

じゅうぐんできる

従軍できます

じゅうぐんできます

Potential negative

従軍できない

じゅうぐんできない

従軍できません

じゅうぐんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.