従軍 (じゅうぐん) — tòng quân, nhập ngũ
従軍
tòng quân
Tần suất #8244
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
juugun
じゅうぐん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅうぐん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 従軍
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tòng quân
- nhập ngũ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
従軍する じゅうぐんする |
従軍します じゅうぐんします |
| Present negative |
従軍しない じゅうぐんしない |
従軍しません じゅうぐんしません |
| Past |
従軍した じゅうぐんした |
従軍しました じゅうぐんしました |
| Past negative |
従軍しなかった じゅうぐんしなかった |
従軍しませんでした じゅうぐんしませんでした |
| Te-form |
従軍して じゅうぐんして |
従軍しまして じゅうぐんしまして |
| Potential |
従軍できる じゅうぐんできる |
従軍できます じゅうぐんできます |
| Potential negative |
従軍できない じゅうぐんできない |
従軍できません じゅうぐんできません |