従来 (じゅうらい) — truyền thống, từ trước đến nay, tòng lai

じゅうらい truyền thống
Tần suất #1018 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

juurai

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • truyền thống
  • từ trước đến nay
  • tòng lai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.