Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

従う (したがう) — tuân theo, phục tùng, đi theo

従したがう tuân theo
Tần suất #1851 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-u) intransitive

shitagau

したがう
Pitch したがう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 従う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuân theo
  • phục tùng
  • đi theo

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)に 言(い)われた とおりに する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

従う

したがう

従います

したがいます

Present negative

従わない

したがわない

従いません

したがいません

Past

従った

したがった

従いました

したがいました

Past negative

従わなかった

したがわなかった

従いませんでした

したがいませんでした

Te-form

従って

したがって

従いまして

したがいまして

Potential

従える

したがえる

従えます

したがえます

Potential negative

従えない

したがえない

従えません

したがえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.