従う (したがう) — tuân theo, phục tùng, đi theo
shitagau
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 従う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tuân theo
- phục tùng
- đi theo
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人に 言われた とおりに する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
独立:ほかの組織に全面的に従わず、自分たちで決めること。
Dokuritsu: hoka no soshiki ni zenmenteki ni shitagawazu, jibuntachi de kimeru koto.
Independence: making your own decisions without fully submitting to another organization.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 ゲームを作るのは、だれだろう
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
従う したがう |
従います したがいます |
| Present negative |
従わない したがわない |
従いません したがいません |
| Past |
従った したがった |
従いました したがいました |
| Past negative |
従わなかった したがわなかった |
従いませんでした したがいませんでした |
| Te-form |
従って したがって |
従いまして したがいまして |
| Potential |
従える したがえる |
従えます したがえます |
| Potential negative |
従えない したがえない |
従えません したがえません |