入手 (にゅうしゅ) — sự có được, nhập thủ

にゅうしゅ sự có được
Tần suất #1853 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

nyuushu

Pitch にゅしゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự có được
  • nhập thủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.