入手 (にゅうしゅ) — sự có được, nhập thủ
入手
sự có được
Tần suất #1853
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
nyuushu
にゅうしゅ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にゅうしゅ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 入手
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự có được
- nhập thủ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを 買ったり もらったり して、じぶんの ものに する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
入手する にゅうしゅする |
入手します にゅうしゅします |
| Present negative |
入手しない にゅうしゅしない |
入手しません にゅうしゅしません |
| Past |
入手した にゅうしゅした |
入手しました にゅうしゅしました |
| Past negative |
入手しなかった にゅうしゅしなかった |
入手しませんでした にゅうしゅしませんでした |
| Te-form |
入手して にゅうしゅして |
入手しまして にゅうしゅしまして |
| Potential |
入手できる にゅうしゅできる |
入手できます にゅうしゅできます |
| Potential negative |
入手できない にゅうしゅできない |
入手できません にゅうしゅできません |