Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入手 (にゅうしゅ) — sự có được, nhập thủ

入にゅう手しゅ sự có được
Tần suất #1853 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

nyuushu

にゅうしゅ
Pitch にゅうしゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 入手

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự có được
  • nhập thủ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを 買(か)ったり もらったり して、じぶんの ものに する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入手する

にゅうしゅする

入手します

にゅうしゅします

Present negative

入手しない

にゅうしゅしない

入手しません

にゅうしゅしません

Past

入手した

にゅうしゅした

入手しました

にゅうしゅしました

Past negative

入手しなかった

にゅうしゅしなかった

入手しませんでした

にゅうしゅしませんでした

Te-form

入手して

にゅうしゅして

入手しまして

にゅうしゅしまして

Potential

入手できる

にゅうしゅできる

入手できます

にゅうしゅできます

Potential negative

入手できない

にゅうしゅできない

入手できません

にゅうしゅできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.