Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

し続ける (しつづける) — to continue to do, to persist in doing

し続つづける to continue to do
Lớp 4 4 ký tự ichidan verb transitive

shitsuzukeru

しつづける
Post

Ghi nhớ し続ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to continue to do
  • to persist in doing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

し続ける

しつづける

し続けます

しつづけます

Present negative

し続けない

しつづけない

し続けません

しつづけません

Past

し続けた

しつづけた

し続けました

しつづけました

Past negative

し続けなかった

しつづけなかった

し続けませんでした

しつづけませんでした

Te-form

し続けて

しつづけて

し続けまして

しつづけまして

Potential

し続けられる

しつづけられる

し続けられます

しつづけられます

Potential negative

し続けられない

しつづけられない

し続けられません

しつづけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.