し続ける (しつづける) — to continue to do, to persist in doing
し続ける
to continue to do
Ghi nhớ し続ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to continue to do
- to persist in doing
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
し続ける しつづける |
し続けます しつづけます |
| Present negative |
し続けない しつづけない |
し続けません しつづけません |
| Past |
し続けた しつづけた |
し続けました しつづけました |
| Past negative |
し続けなかった しつづけなかった |
し続けませんでした しつづけませんでした |
| Te-form |
し続けて しつづけて |
し続けまして しつづけまして |
| Potential |
し続けられる しつづけられる |
し続けられます しつづけられます |
| Potential negative |
し続けられない しつづけられない |
し続けられません しつづけられません |