Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

抄録 (しょうろく) — bản trích yếu, tóm lược, sao lục

抄しょう録ろく bản trích yếu
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shouroku

しょうろく
Pitch しょうろく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 抄録

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bản trích yếu
  • tóm lược
  • sao lục

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

抄録する

しょうろくする

抄録します

しょうろくします

Present negative

抄録しない

しょうろくしない

抄録しません

しょうろくしません

Past

抄録した

しょうろくした

抄録しました

しょうろくしました

Past negative

抄録しなかった

しょうろくしなかった

抄録しませんでした

しょうろくしませんでした

Te-form

抄録して

しょうろくして

抄録しまして

しょうろくしまして

Potential

抄録できる

しょうろくできる

抄録できます

しょうろくできます

Potential negative

抄録できない

しょうろくできない

抄録できません

しょうろくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.