抄録 (しょうろく) — bản trích yếu, tóm lược, sao lục
抄録
bản trích yếu
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shouroku
しょうろく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうろく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 抄録
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bản trích yếu
- tóm lược
- sao lục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
抄録する しょうろくする |
抄録します しょうろくします |
| Present negative |
抄録しない しょうろくしない |
抄録しません しょうろくしません |
| Past |
抄録した しょうろくした |
抄録しました しょうろくしました |
| Past negative |
抄録しなかった しょうろくしなかった |
抄録しませんでした しょうろくしませんでした |
| Te-form |
抄録して しょうろくして |
抄録しまして しょうろくしまして |
| Potential |
抄録できる しょうろくできる |
抄録できます しょうろくできます |
| Potential negative |
抄録できない しょうろくできない |
抄録できません しょうろくできません |