首席 (しゅせき) — head, chief, top student
首席
head
Ghi nhớ 首席
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- head
- chief
- top student
- head of the class
- top seat
- first desk (in orchestra)