Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

欠席 (けっせき) — vắng mặt, khuyết tịch

欠けっ席せき vắng mặt
Tần suất #6202 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

kesseki

けっせき
Pitch けっせき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 欠席

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vắng mặt
  • khuyết tịch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

欠席する

けっせきする

欠席します

けっせきします

Present negative

欠席しない

けっせきしない

欠席しません

けっせきしません

Past

欠席した

けっせきした

欠席しました

けっせきしました

Past negative

欠席しなかった

けっせきしなかった

欠席しませんでした

けっせきしませんでした

Te-form

欠席して

けっせきして

欠席しまして

けっせきしまして

Potential

欠席できる

けっせきできる

欠席できます

けっせきできます

Potential negative

欠席できない

けっせきできない

欠席できません

けっせきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.