欠席 (けっせき) — vắng mặt, khuyết tịch
欠席
vắng mặt
Tần suất #6202
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
kesseki
けっせき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けっせき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 欠席
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vắng mặt
- khuyết tịch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
欠席する けっせきする |
欠席します けっせきします |
| Present negative |
欠席しない けっせきしない |
欠席しません けっせきしません |
| Past |
欠席した けっせきした |
欠席しました けっせきしました |
| Past negative |
欠席しなかった けっせきしなかった |
欠席しませんでした けっせきしませんでした |
| Te-form |
欠席して けっせきして |
欠席しまして けっせきしまして |
| Potential |
欠席できる けっせきできる |
欠席できます けっせきできます |
| Potential negative |
欠席できない けっせきできない |
欠席できません けっせきできません |