着席 (ちゃくせき) — ngồi vào chỗ, an tọa
着席
ngồi vào chỗ
Tần suất #7294
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
chakuseki
ちゃくせき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゃくせき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 着席
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngồi vào chỗ
- an tọa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
着席する ちゃくせきする |
着席します ちゃくせきします |
| Present negative |
着席しない ちゃくせきしない |
着席しません ちゃくせきしません |
| Past |
着席した ちゃくせきした |
着席しました ちゃくせきしました |
| Past negative |
着席しなかった ちゃくせきしなかった |
着席しませんでした ちゃくせきしませんでした |
| Te-form |
着席して ちゃくせきして |
着席しまして ちゃくせきしまして |
| Potential |
着席できる ちゃくせきできる |
着席できます ちゃくせきできます |
| Potential negative |
着席できない ちゃくせきできない |
着席できません ちゃくせきできません |