Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

着席 (ちゃくせき) — ngồi vào chỗ, an tọa

着ちゃく席せき ngồi vào chỗ
Tần suất #7294 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

chakuseki

ちゃくせき
Pitch ちゃくせき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 着席

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngồi vào chỗ
  • an tọa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

着席する

ちゃくせきする

着席します

ちゃくせきします

Present negative

着席しない

ちゃくせきしない

着席しません

ちゃくせきしません

Past

着席した

ちゃくせきした

着席しました

ちゃくせきしました

Past negative

着席しなかった

ちゃくせきしなかった

着席しませんでした

ちゃくせきしませんでした

Te-form

着席して

ちゃくせきして

着席しまして

ちゃくせきしまして

Potential

着席できる

ちゃくせきできる

着席できます

ちゃくせきできます

Potential negative

着席できない

ちゃくせきできない

着席できません

ちゃくせきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.