議席 (ぎせき) — ghế nghị viên, ghế quốc hội, nghị tịch

せき ghế nghị viên
Tần suất #7148 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

giseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ghế nghị viên
  • ghế quốc hội
  • nghị tịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.