Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

首都圏 (しゅとけん) — Greater Tokyo Metropolitan area, metropolitan area (of a capital)

首しゅ都と圏けん Greater Tokyo Metropolitan area
3 ký tự 漢語 kango noun

shutoken

しゅとけん
Post

Ghi nhớ 首都圏

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Greater Tokyo Metropolitan area
  • metropolitan area (of a capital)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.