祝儀 (しゅうぎ) — celebration, celebratory event, wedding ceremony
祝儀
celebration
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
shuugi
しゅうぎ
Ghi nhớ 祝儀
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- celebration
- celebratory event
- wedding ceremony
- congratulatory gift
- tip
- gratuity