Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

措置 (そち) — biện pháp, thố trí

措そ置ち biện pháp
Tần suất #896 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sochi

そち
Pitch そち[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 措置

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biện pháp
  • thố trí

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こまった ことが おきた とき、ひつような ことを する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

措置する

そちする

措置します

そちします

Present negative

措置しない

そちしない

措置しません

そちしません

Past

措置した

そちした

措置しました

そちしました

Past negative

措置しなかった

そちしなかった

措置しませんでした

そちしませんでした

Te-form

措置して

そちして

措置しまして

そちしまして

Potential

措置できる

そちできる

措置できます

そちできます

Potential negative

措置できない

そちできない

措置できません

そちできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.