配置 (はいち) — bố trí, sắp xếp, phối trí
配置
bố trí
Tần suất #2054
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
haichi
はいち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいち[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 配置
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bố trí
- sắp xếp
- phối trí
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人や ものを、それぞれ ちょうど いい ばしょに おく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
配置する はいちする |
配置します はいちします |
| Present negative |
配置しない はいちしない |
配置しません はいちしません |
| Past |
配置した はいちした |
配置しました はいちしました |
| Past negative |
配置しなかった はいちしなかった |
配置しませんでした はいちしませんでした |
| Te-form |
配置して はいちして |
配置しまして はいちしまして |
| Potential |
配置できる はいちできる |
配置できます はいちできます |
| Potential negative |
配置できない はいちできない |
配置できません はいちできません |