Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

配置 (はいち) — bố trí, sắp xếp, phối trí

配はい置ち bố trí
Tần suất #2054 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

haichi

はいち
Pitch はいち[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 配置

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bố trí
  • sắp xếp
  • phối trí

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)や ものを、それぞれ ちょうど いい ばしょに おく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

配置する

はいちする

配置します

はいちします

Present negative

配置しない

はいちしない

配置しません

はいちしません

Past

配置した

はいちした

配置しました

はいちしました

Past negative

配置しなかった

はいちしなかった

配置しませんでした

はいちしませんでした

Te-form

配置して

はいちして

配置しまして

はいちしまして

Potential

配置できる

はいちできる

配置できます

はいちできます

Potential negative

配置できない

はいちできない

配置できません

はいちできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.