設置 (せっち) — lắp đặt, thiết lập, thiết trí
設置
lắp đặt
Tần suất #942
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
secchi
せっち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せっち[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 設置
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lắp đặt
- thiết lập
- thiết trí
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを ある ところに おいて、つかえる ように する こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
設置する せっちする |
設置します せっちします |
| Present negative |
設置しない せっちしない |
設置しません せっちしません |
| Past |
設置した せっちした |
設置しました せっちしました |
| Past negative |
設置しなかった せっちしなかった |
設置しませんでした せっちしませんでした |
| Te-form |
設置して せっちして |
設置しまして せっちしまして |
| Potential |
設置できる せっちできる |
設置できます せっちできます |
| Potential negative |
設置できない せっちできない |
設置できません せっちできません |