設置 (せっち) — lắp đặt, thiết lập, thiết trí

せっ lắp đặt
Tần suất #942 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

secchi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lắp đặt
  • thiết lập
  • thiết trí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.