Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

設置 (せっち) — lắp đặt, thiết lập, thiết trí

設せっ置ち lắp đặt
Tần suất #942 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

secchi

せっち
Pitch せっち[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 設置

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lắp đặt
  • thiết lập
  • thiết trí

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを ある ところに おいて、つかえる ように する こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

設置する

せっちする

設置します

せっちします

Present negative

設置しない

せっちしない

設置しません

せっちしません

Past

設置した

せっちした

設置しました

せっちしました

Past negative

設置しなかった

せっちしなかった

設置しませんでした

せっちしませんでした

Te-form

設置して

せっちして

設置しまして

せっちしまして

Potential

設置できる

せっちできる

設置できます

せっちできます

Potential negative

設置できない

せっちできない

設置できません

せっちできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.