放置 (ほうち) — bỏ mặc, phóng trí, bỏ bê

ほう bỏ mặc
Tần suất #2679 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

houchi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bỏ mặc
  • phóng trí
  • bỏ bê

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.