放置 (ほうち) — bỏ mặc, phóng trí, bỏ bê
放置
bỏ mặc
Tần suất #2679
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
houchi
ほうち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほうち[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 放置
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bỏ mặc
- phóng trí
- bỏ bê
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
放置する ほうちする |
放置します ほうちします |
| Present negative |
放置しない ほうちしない |
放置しません ほうちしません |
| Past |
放置した ほうちした |
放置しました ほうちしました |
| Past negative |
放置しなかった ほうちしなかった |
放置しませんでした ほうちしませんでした |
| Te-form |
放置して ほうちして |
放置しまして ほうちしまして |
| Potential |
放置できる ほうちできる |
放置できます ほうちできます |
| Potential negative |
放置できない ほうちできない |
放置できません ほうちできません |