Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

放置 (ほうち) — bỏ mặc, phóng trí, bỏ bê

放ほう置ち bỏ mặc
Tần suất #2679 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

houchi

ほうち
Pitch ほうち[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 放置

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bỏ mặc
  • phóng trí
  • bỏ bê

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

放置する

ほうちする

放置します

ほうちします

Present negative

放置しない

ほうちしない

放置しません

ほうちしません

Past

放置した

ほうちした

放置しました

ほうちしました

Past negative

放置しなかった

ほうちしなかった

放置しませんでした

ほうちしませんでした

Te-form

放置して

ほうちして

放置しまして

ほうちしまして

Potential

放置できる

ほうちできる

放置できます

ほうちできます

Potential negative

放置できない

ほうちできない

放置できません

ほうちできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.