位置 (いち) — vị trí, địa điểm
位置
vị trí
Tần suất #943
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
ichi
いち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いち[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 位置
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vị trí
- địa điểm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものや 人が ある ところ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
位置する いちする |
位置します いちします |
| Present negative |
位置しない いちしない |
位置しません いちしません |
| Past |
位置した いちした |
位置しました いちしました |
| Past negative |
位置しなかった いちしなかった |
位置しませんでした いちしませんでした |
| Te-form |
位置して いちして |
位置しまして いちしまして |
| Potential |
位置できる いちできる |
位置できます いちできます |
| Potential negative |
位置できない いちできない |
位置できません いちできません |