Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

位置 (いち) — vị trí, địa điểm

位い置ち vị trí
Tần suất #943 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ichi

いち
Pitch いち[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 位置

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vị trí
  • địa điểm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものや 人(ひと)が ある ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

位置する

いちする

位置します

いちします

Present negative

位置しない

いちしない

位置しません

いちしません

Past

位置した

いちした

位置しました

いちしました

Past negative

位置しなかった

いちしなかった

位置しませんでした

いちしませんでした

Te-form

位置して

いちして

位置しまして

いちしまして

Potential

位置できる

いちできる

位置できます

いちできます

Potential negative

位置できない

いちできない

位置できません

いちできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.