Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

供える (そなえる) — to offer, to sacrifice, to dedicate

供そなえる to offer
Lớp 6 3 ký tự ichidan verb transitive

sonaeru

そなえる
Post

Ghi nhớ 供える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to offer
  • to sacrifice
  • to dedicate

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

供える

そなえる

供えます

そなえます

Present negative

供えない

そなえない

供えません

そなえません

Past

供えた

そなえた

供えました

そなえました

Past negative

供えなかった

そなえなかった

供えませんでした

そなえませんでした

Te-form

供えて

そなえて

供えまして

そなえまして

Potential

供えられる

そなえられる

供えられます

そなえられます

Potential negative

供えられない

そなえられない

供えられません

そなえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.