供給 (きょうきゅう) — cung cấp, cung ứng
供給
cung cấp
Tần suất #1448
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyoukyuu
きょうきゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうきゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 供給
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cung cấp
- cung ứng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ひつような ものを 出して わたす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
供給する きょうきゅうする |
供給します きょうきゅうします |
| Present negative |
供給しない きょうきゅうしない |
供給しません きょうきゅうしません |
| Past |
供給した きょうきゅうした |
供給しました きょうきゅうしました |
| Past negative |
供給しなかった きょうきゅうしなかった |
供給しませんでした きょうきゅうしませんでした |
| Te-form |
供給して きょうきゅうして |
供給しまして きょうきゅうしまして |
| Potential |
供給できる きょうきゅうできる |
供給できます きょうきゅうできます |
| Potential negative |
供給できない きょうきゅうできない |
供給できません きょうきゅうできません |