Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

供給 (きょうきゅう) — cung cấp, cung ứng

供きょう給きゅう cung cấp
Tần suất #1448 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyoukyuu

きょうきゅう
Pitch きょうきゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 供給

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cung cấp
  • cung ứng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ひつような ものを 出(だ)して わたす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

供給する

きょうきゅうする

供給します

きょうきゅうします

Present negative

供給しない

きょうきゅうしない

供給しません

きょうきゅうしません

Past

供給した

きょうきゅうした

供給しました

きょうきゅうしました

Past negative

供給しなかった

きょうきゅうしなかった

供給しませんでした

きょうきゅうしませんでした

Te-form

供給して

きょうきゅうして

供給しまして

きょうきゅうしまして

Potential

供給できる

きょうきゅうできる

供給できます

きょうきゅうできます

Potential negative

供給できない

きょうきゅうできない

供給できません

きょうきゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.