供 (とも) — người tháp tùng, bạn đồng hành, cung
供
người tháp tùng
Tần suất #7067
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
1 ký tự
noun
suru verb
transitive
tomo
とも
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とも[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 供
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- người tháp tùng
- bạn đồng hành
- cung
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
供する ともする |
供します ともします |
| Present negative |
供しない ともしない |
供しません ともしません |
| Past |
供した ともした |
供しました ともしました |
| Past negative |
供しなかった ともしなかった |
供しませんでした ともしませんでした |
| Te-form |
供して ともして |
供しまして ともしまして |
| Potential |
供できる ともできる |
供できます ともできます |
| Potential negative |
供できない ともできない |
供できません ともできません |