Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

供 (とも) — người tháp tùng, bạn đồng hành, cung

供とも người tháp tùng
Tần suất #7067 Lớp 6 1 ký tự noun suru verb transitive

tomo

とも
Pitch とも[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 供

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • người tháp tùng
  • bạn đồng hành
  • cung

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

供する

ともする

供します

ともします

Present negative

供しない

ともしない

供しません

ともしません

Past

供した

ともした

供しました

ともしました

Past negative

供しなかった

ともしなかった

供しませんでした

ともしませんでした

Te-form

供して

ともして

供しまして

ともしまして

Potential

供できる

ともできる

供できます

ともできます

Potential negative

供できない

ともできない

供できません

ともできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.