供養 (くよう) — lễ cầu siêu, cúng dường
供養
lễ cầu siêu
Tần suất #8857
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kuyou
くよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くよう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 供養
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lễ cầu siêu
- cúng dường
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
供養する くようする |
供養します くようします |
| Present negative |
供養しない くようしない |
供養しません くようしません |
| Past |
供養した くようした |
供養しました くようしました |
| Past negative |
供養しなかった くようしなかった |
供養しませんでした くようしませんでした |
| Te-form |
供養して くようして |
供養しまして くようしまして |
| Potential |
供養できる くようできる |
供養できます くようできます |
| Potential negative |
供養できない くようできない |
供養できません くようできません |