Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

利く (きく) — có hiệu quả, phát huy tác dụng, hoạt động

利きく có hiệu quả
Tần suất #3821 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive transitive

kiku

きく
Pitch きく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 利く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • có hiệu quả
  • phát huy tác dụng
  • hoạt động

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

利く

きく

利きます

ききます

Present negative

利かない

きかない

利きません

ききません

Past

利いた

きいた

利きました

ききました

Past negative

利かなかった

きかなかった

利きませんでした

ききませんでした

Te-form

利いて

きいて

利きまして

ききまして

Potential

利ける

きける

利けます

きけます

Potential negative

利けない

きけない

利けません

きけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.