利く (きく) — có hiệu quả, phát huy tác dụng, hoạt động
利く
có hiệu quả
Tần suất #3821
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
transitive
kiku
きく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 利く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có hiệu quả
- phát huy tác dụng
- hoạt động
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
利く きく |
利きます ききます |
| Present negative |
利かない きかない |
利きません ききません |
| Past |
利いた きいた |
利きました ききました |
| Past negative |
利かなかった きかなかった |
利きませんでした ききませんでした |
| Te-form |
利いて きいて |
利きまして ききまして |
| Potential |
利ける きける |
利けます きけます |
| Potential negative |
利けない きけない |
利けません きけません |