待遇 (たいぐう) — sự đãi ngộ, đãi ngộ
待遇
sự đãi ngộ
Tần suất #5863
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
taiguu
たいぐう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいぐう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 待遇
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự đãi ngộ
- đãi ngộ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
待遇する たいぐうする |
待遇します たいぐうします |
| Present negative |
待遇しない たいぐうしない |
待遇しません たいぐうしません |
| Past |
待遇した たいぐうした |
待遇しました たいぐうしました |
| Past negative |
待遇しなかった たいぐうしなかった |
待遇しませんでした たいぐうしませんでした |
| Te-form |
待遇して たいぐうして |
待遇しまして たいぐうしまして |
| Potential |
待遇できる たいぐうできる |
待遇できます たいぐうできます |
| Potential negative |
待遇できない たいぐうできない |
待遇できません たいぐうできません |