Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

処遇 (しょぐう) — sự đối xử, cách xử lý, xử ngộ

処しょ遇ぐう sự đối xử
Tần suất #6941 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shoguu

しょぐう
Pitch しょぐう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 処遇

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự đối xử
  • cách xử lý
  • xử ngộ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

処遇する

しょぐうする

処遇します

しょぐうします

Present negative

処遇しない

しょぐうしない

処遇しません

しょぐうしません

Past

処遇した

しょぐうした

処遇しました

しょぐうしました

Past negative

処遇しなかった

しょぐうしなかった

処遇しませんでした

しょぐうしませんでした

Te-form

処遇して

しょぐうして

処遇しまして

しょぐうしまして

Potential

処遇できる

しょぐうできる

処遇できます

しょぐうできます

Potential negative

処遇できない

しょぐうできない

処遇できません

しょぐうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.