処遇 (しょぐう) — sự đối xử, cách xử lý, xử ngộ
処遇
sự đối xử
Tần suất #6941
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shoguu
しょぐう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょぐう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 処遇
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự đối xử
- cách xử lý
- xử ngộ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
処遇する しょぐうする |
処遇します しょぐうします |
| Present negative |
処遇しない しょぐうしない |
処遇しません しょぐうしません |
| Past |
処遇した しょぐうした |
処遇しました しょぐうしました |
| Past negative |
処遇しなかった しょぐうしなかった |
処遇しませんでした しょぐうしませんでした |
| Te-form |
処遇して しょぐうして |
処遇しまして しょぐうしまして |
| Potential |
処遇できる しょぐうできる |
処遇できます しょぐうできます |
| Potential negative |
処遇できない しょぐうできない |
処遇できません しょぐうできません |