Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

優遇 (ゆうぐう) — đãi ngộ ưu tiên, ưu đãi

優ゆう遇ぐう đãi ngộ ưu tiên
Tần suất #5226 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

yuuguu

ゆうぐう
Pitch ゆうぐう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 優遇

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đãi ngộ ưu tiên
  • ưu đãi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

優遇する

ゆうぐうする

優遇します

ゆうぐうします

Present negative

優遇しない

ゆうぐうしない

優遇しません

ゆうぐうしません

Past

優遇した

ゆうぐうした

優遇しました

ゆうぐうしました

Past negative

優遇しなかった

ゆうぐうしなかった

優遇しませんでした

ゆうぐうしませんでした

Te-form

優遇して

ゆうぐうして

優遇しまして

ゆうぐうしまして

Potential

優遇できる

ゆうぐうできる

優遇できます

ゆうぐうできます

Potential negative

優遇できない

ゆうぐうできない

優遇できません

ゆうぐうできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.