優遇 (ゆうぐう) — đãi ngộ ưu tiên, ưu đãi
yuuguu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 優遇
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đãi ngộ ưu tiên
- ưu đãi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
優遇する ゆうぐうする |
優遇します ゆうぐうします |
| Present negative |
優遇しない ゆうぐうしない |
優遇しません ゆうぐうしません |
| Past |
優遇した ゆうぐうした |
優遇しました ゆうぐうしました |
| Past negative |
優遇しなかった ゆうぐうしなかった |
優遇しませんでした ゆうぐうしませんでした |
| Te-form |
優遇して ゆうぐうして |
優遇しまして ゆうぐうしまして |
| Potential |
優遇できる ゆうぐうできる |
優遇できます ゆうぐうできます |
| Potential negative |
優遇できない ゆうぐうできない |
優遇できません ゆうぐうできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.