返品 (へんぴん) — hàng trả lại, trả hàng, phản phẩm

へんぴん hàng trả lại
Tần suất #6487 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

henpin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hàng trả lại
  • trả hàng
  • phản phẩm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.