Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

返品 (へんぴん) — hàng trả lại, trả hàng, phản phẩm

返へん品ぴん hàng trả lại
Tần suất #6487 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

henpin

へんぴん
Pitch へんぴん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 返品

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hàng trả lại
  • trả hàng
  • phản phẩm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

返品する

へんぴんする

返品します

へんぴんします

Present negative

返品しない

へんぴんしない

返品しません

へんぴんしません

Past

返品した

へんぴんした

返品しました

へんぴんしました

Past negative

返品しなかった

へんぴんしなかった

返品しませんでした

へんぴんしませんでした

Te-form

返品して

へんぴんして

返品しまして

へんぴんしまして

Potential

返品できる

へんぴんできる

返品できます

へんぴんできます

Potential negative

返品できない

へんぴんできない

返品できません

へんぴんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.