Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

水滴 (すいてき) — drop of water, vessel for replenishing inkstone water

水すい滴てき drop of water
2 ký tự 漢語 kango noun

suiteki

すいてき
Post

Ghi nhớ 水滴

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • drop of water
  • vessel for replenishing inkstone water

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.