救う (すくう) — cứu, cứu giúp, giải cứu

すく cứu
Tần suất #2044 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-u) · transitive

sukuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cứu
  • cứu giúp
  • giải cứu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.