Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

救世主 (きゅうせいしゅ) — đấng cứu thế, cứu thế chủ

救きゅう世せい主しゅ đấng cứu thế
Tần suất #9221 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

kyuuseishu

きゅうせいしゅ
Pitch きゅうせいしゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 救世主

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đấng cứu thế
  • cứu thế chủ

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.