救世主 (きゅうせいしゅ) — đấng cứu thế, cứu thế chủ

きゅうせいしゅ đấng cứu thế
Tần suất #9221 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

kyuuseishu

Pitch きゅしゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đấng cứu thế
  • cứu thế chủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.