救済 (きゅうさい) — cứu trợ, cứu tế
救済
cứu trợ
Tần suất #2881
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyuusai
きゅうさい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きゅうさい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 救済
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cứu trợ
- cứu tế
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
救済する きゅうさいする |
救済します きゅうさいします |
| Present negative |
救済しない きゅうさいしない |
救済しません きゅうさいしません |
| Past |
救済した きゅうさいした |
救済しました きゅうさいしました |
| Past negative |
救済しなかった きゅうさいしなかった |
救済しませんでした きゅうさいしませんでした |
| Te-form |
救済して きゅうさいして |
救済しまして きゅうさいしまして |
| Potential |
救済できる きゅうさいできる |
救済できます きゅうさいできます |
| Potential negative |
救済できない きゅうさいできない |
救済できません きゅうさいできません |