Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

救済 (きゅうさい) — cứu trợ, cứu tế

救きゅう済さい cứu trợ
Tần suất #2881 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyuusai

きゅうさい
Pitch きゅうさい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 救済

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cứu trợ
  • cứu tế

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

救済する

きゅうさいする

救済します

きゅうさいします

Present negative

救済しない

きゅうさいしない

救済しません

きゅうさいしません

Past

救済した

きゅうさいした

救済しました

きゅうさいしました

Past negative

救済しなかった

きゅうさいしなかった

救済しませんでした

きゅうさいしませんでした

Te-form

救済して

きゅうさいして

救済しまして

きゅうさいしまして

Potential

救済できる

きゅうさいできる

救済できます

きゅうさいできます

Potential negative

救済できない

きゅうさいできない

救済できません

きゅうさいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.