救助 (きゅうじょ) — cứu hộ, cứu trợ, cứu nạn
救助
cứu hộ
Tần suất #5337
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyuujo
きゅうじょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きゅうじょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 救助
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cứu hộ
- cứu trợ
- cứu nạn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
救助する きゅうじょする |
救助します きゅうじょします |
| Present negative |
救助しない きゅうじょしない |
救助しません きゅうじょしません |
| Past |
救助した きゅうじょした |
救助しました きゅうじょしました |
| Past negative |
救助しなかった きゅうじょしなかった |
救助しませんでした きゅうじょしませんでした |
| Te-form |
救助して きゅうじょして |
救助しまして きゅうじょしまして |
| Potential |
救助できる きゅうじょできる |
救助できます きゅうじょできます |
| Potential negative |
救助できない きゅうじょできない |
救助できません きゅうじょできません |