Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

救助 (きゅうじょ) — cứu hộ, cứu trợ, cứu nạn

救きゅう助じょ cứu hộ
Tần suất #5337 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyuujo

きゅうじょ
Pitch きゅうじょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 救助

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cứu hộ
  • cứu trợ
  • cứu nạn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

救助する

きゅうじょする

救助します

きゅうじょします

Present negative

救助しない

きゅうじょしない

救助しません

きゅうじょしません

Past

救助した

きゅうじょした

救助しました

きゅうじょしました

Past negative

救助しなかった

きゅうじょしなかった

救助しませんでした

きゅうじょしませんでした

Te-form

救助して

きゅうじょして

救助しまして

きゅうじょしまして

Potential

救助できる

きゅうじょできる

救助できます

きゅうじょできます

Potential negative

救助できない

きゅうじょできない

救助できません

きゅうじょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.