住まい (すまい) — nơi ở, nhà ở, trú sở

まい nơi ở
Tần suất #2941 Lớp 3 3 ký tự noun

sumai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nơi ở
  • nhà ở
  • trú sở

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.