Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

判定 (はんてい) — phán quyết, phán định, quyết định

判はん定てい phán quyết
Tần suất #2940 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hantei

はんてい
Pitch はんてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 判定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phán quyết
  • phán định
  • quyết định

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

判定する

はんていする

判定します

はんていします

Present negative

判定しない

はんていしない

判定しません

はんていしません

Past

判定した

はんていした

判定しました

はんていしました

Past negative

判定しなかった

はんていしなかった

判定しませんでした

はんていしませんでした

Te-form

判定して

はんていして

判定しまして

はんていしまして

Potential

判定できる

はんていできる

判定できます

はんていできます

Potential negative

判定できない

はんていできない

判定できません

はんていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.