判定 (はんてい) — phán quyết, phán định, quyết định

はんてい phán quyết
Tần suất #2940 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hantei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phán quyết
  • phán định
  • quyết định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.