判定 (はんてい) — phán quyết, phán định, quyết định
判定
phán quyết
Tần suất #2940
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hantei
はんてい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんてい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 判定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phán quyết
- phán định
- quyết định
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
判定する はんていする |
判定します はんていします |
| Present negative |
判定しない はんていしない |
判定しません はんていしません |
| Past |
判定した はんていした |
判定しました はんていしました |
| Past negative |
判定しなかった はんていしなかった |
判定しませんでした はんていしませんでした |
| Te-form |
判定して はんていして |
判定しまして はんていしまして |
| Potential |
判定できる はんていできる |
判定できます はんていできます |
| Potential negative |
判定できない はんていできない |
判定できません はんていできません |