住む (すむ) — sống, cư trú

sống
Tần suất #1200 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-mu) · intransitive

sumu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sống
  • cư trú

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.