移住 (いじゅう) — sự di cư, nhập cư, di trú
移住
sự di cư
Tần suất #3516
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
ijuu
いじゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いじゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 移住
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự di cư
- nhập cư
- di trú
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
移住する いじゅうする |
移住します いじゅうします |
| Present negative |
移住しない いじゅうしない |
移住しません いじゅうしません |
| Past |
移住した いじゅうした |
移住しました いじゅうしました |
| Past negative |
移住しなかった いじゅうしなかった |
移住しませんでした いじゅうしませんでした |
| Te-form |
移住して いじゅうして |
移住しまして いじゅうしまして |
| Potential |
移住できる いじゅうできる |
移住できます いじゅうできます |
| Potential negative |
移住できない いじゅうできない |
移住できません いじゅうできません |