Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

移住 (いじゅう) — sự di cư, nhập cư, di trú

移い住じゅう sự di cư
Tần suất #3516 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ijuu

いじゅう
Pitch いじゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 移住

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự di cư
  • nhập cư
  • di trú

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

移住する

いじゅうする

移住します

いじゅうします

Present negative

移住しない

いじゅうしない

移住しません

いじゅうしません

Past

移住した

いじゅうした

移住しました

いじゅうしました

Past negative

移住しなかった

いじゅうしなかった

移住しませんでした

いじゅうしませんでした

Te-form

移住して

いじゅうして

移住しまして

いじゅうしまして

Potential

移住できる

いじゅうできる

移住できます

いじゅうできます

Potential negative

移住できない

いじゅうできない

移住できません

いじゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.