移住 (いじゅう) — sự di cư, nhập cư, di trú

じゅう sự di cư
Tần suất #3516 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

ijuu

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự di cư
  • nhập cư
  • di trú

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.