返済 (へんさい) — trả nợ, hoàn trả, phản tế
返済
trả nợ
Tần suất #3579
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hensai
へんさい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へんさい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 返済
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trả nợ
- hoàn trả
- phản tế
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
返済する へんさいする |
返済します へんさいします |
| Present negative |
返済しない へんさいしない |
返済しません へんさいしません |
| Past |
返済した へんさいした |
返済しました へんさいしました |
| Past negative |
返済しなかった へんさいしなかった |
返済しませんでした へんさいしませんでした |
| Te-form |
返済して へんさいして |
返済しまして へんさいしまして |
| Potential |
返済できる へんさいできる |
返済できます へんさいできます |
| Potential negative |
返済できない へんさいできない |
返済できません へんさいできません |