Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

返済 (へんさい) — trả nợ, hoàn trả, phản tế

返へん済さい trả nợ
Tần suất #3579 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hensai

へんさい
Pitch へんさい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 返済

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trả nợ
  • hoàn trả
  • phản tế

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

返済する

へんさいする

返済します

へんさいします

Present negative

返済しない

へんさいしない

返済しません

へんさいしません

Past

返済した

へんさいした

返済しました

へんさいしました

Past negative

返済しなかった

へんさいしなかった

返済しませんでした

へんさいしませんでした

Te-form

返済して

へんさいして

返済しまして

へんさいしまして

Potential

返済できる

へんさいできる

返済できます

へんさいできます

Potential negative

返済できない

へんさいできない

返済できません

へんさいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.