済 (すみ) — xong, đã xong, tế
済
xong
Tần suất #5453
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
1 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n)
sumi
Nghĩa
- xong
- đã xong
- tế