済む (すむ) — xong, kết thúc, ổn thỏa
済む
xong
Tần suất #1954
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-mu)
intransitive
sumu
すむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すむ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 済む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xong
- kết thúc
- ổn thỏa
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しなければ ならない ことが おわる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
済む すむ |
済みます すみます |
| Present negative |
済まない すまない |
済みません すみません |
| Past |
済んだ すんだ |
済みました すみました |
| Past negative |
済まなかった すまなかった |
済みませんでした すみませんでした |
| Te-form |
済んで すんで |
済みまして すみまして |
| Potential |
済める すめる |
済めます すめます |
| Potential negative |
済めない すめない |
済めません すめません |