済む (すむ) — xong, kết thúc, ổn thỏa

xong
Tần suất #1954 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-mu) · intransitive

sumu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xong
  • kết thúc
  • ổn thỏa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.