Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

済む (すむ) — xong, kết thúc, ổn thỏa

済すむ xong
Tần suất #1954 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive

sumu

すむ
Pitch すむ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 済む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xong
  • kết thúc
  • ổn thỏa

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しなければ ならない ことが おわる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

済む

すむ

済みます

すみます

Present negative

済まない

すまない

済みません

すみません

Past

済んだ

すんだ

済みました

すみました

Past negative

済まなかった

すまなかった

済みませんでした

すみませんでした

Te-form

済んで

すんで

済みまして

すみまして

Potential

済める

すめる

済めます

すめます

Potential negative

済めない

すめない

済めません

すめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.