Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

経済 (けいざい) — kinh tế

経けい済ざい kinh tế
Tần suất #97 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

keizai

けいざい
Pitch けいざい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 経済

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kinh tế

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを 売(う)ったり 買(か)ったり する、お金(かね)の うごき。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.