経済 (けいざい) — kinh tế
経済
kinh tế
Tần suất #97
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
keizai
けいざい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいざい[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 経済
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kinh tế
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを 売ったり 買ったり する、お金の うごき。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
その後、経済が大きく成長して暮らしが変わる一方、公害などの問題も生まれました。
Sono go, keizai ga ookiku seichou shite kurashi ga kawaru ippou, kougai nado no mondai mo umaremashita.
Later, strong economic growth changed people's lives, while problems such as industrial pollution also emerged.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 近代、戦争、そして暮らしを作り直す