済 — xong, tế
すみ
済
xong
すみ
U+6E08
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #168
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1868
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 済
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xong
- tế
Readings
- On'yomi
- さい sai せい sei
- Kun'yomi
- す su すく suku な na わたし watashi わた wata ず zu ずみ zumi
Từ vựng
すみ sumi
さい ・ざい sai On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
経
済
keizai
kinh tế
救
済
kyuusai
cứu trợ
返
済
hensai
trả nợ
決
済
kessai
thanh toán
共
済
kyousai
tương trợ
経
済
学
部
keizaigakubu
khoa kinh tế
日
本
経
済
新
聞
nihonkeizaishinbun
báo Nikkei
経
済
学
keizaigaku
economics
弁
済
bensai
repayment
経
済
成
長
率
keizaiseichouritsu
rate of economic growth
決
済
方
法
kessaihouhou
payment method
経
済
界
keizaikai
economic world
経
済
的
keizaiteki
economic
経
済
研
究
所
keizaikenkyuujo
economic research institute
自
由
経
済
jiyuukeizai
free economy
経
済
企
画
庁
keizaikikakuchou
Cục Kế hoạch Kinh tế
経
済
封
鎖
keizaifuusa
economic blockade
す ・ず su Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Từ theo tần suất và cấp lớp
23 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 済: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 10 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.