Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

吸う (すう) — hút, hít, hút (thuốc)

吸すう hút
Tần suất #2607 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-u) transitive

suu

すう
Pitch すう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 吸う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hút
  • hít
  • hút (thuốc)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

吸う

すう

吸います

すいます

Present negative

吸わない

すわない

吸いません

すいません

Past

吸った

すった

吸いました

すいました

Past negative

吸わなかった

すわなかった

吸いませんでした

すいませんでした

Te-form

吸って

すって

吸いまして

すいまして

Potential

吸える

すえる

吸えます

すえます

Potential negative

吸えない

すえない

吸えません

すえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.