吸う (すう) — hút, hít, hút (thuốc)
吸う
hút
Tần suất #2607
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
suu
すう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 吸う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hút
- hít
- hút (thuốc)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
吸う すう |
吸います すいます |
| Present negative |
吸わない すわない |
吸いません すいません |
| Past |
吸った すった |
吸いました すいました |
| Past negative |
吸わなかった すわなかった |
吸いませんでした すいませんでした |
| Te-form |
吸って すって |
吸いまして すいまして |
| Potential |
吸える すえる |
吸えます すえます |
| Potential negative |
吸えない すえない |
吸えません すえません |