Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

人工呼吸 (じんこうこきゅう) — artificial respiration

人じん工こう呼こ吸きゅう artificial respiration
Lớp 6 4 ký tự 漢語 kango noun

jinkoukokyuu

じんこうこきゅう
Post

Ghi nhớ 人工呼吸

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • artificial respiration

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.